LUẬT SƯ CÔNG VÀ LUẬT SƯ TƯ: RANH GIỚI NÀO TRONG HÀNH NGHỀ LUẬT SƯ?

LUẬT SƯ CÔNG VÀ LUẬT SƯ TƯ: RANH GIỚI NÀO TRONG HÀNH NGHỀ LUẬT SƯ?

2026-10-09 15:09:05 103

Bài viết của Luật sư Nguyễn Thị Ngọc Anh – Luật sư Điều hành Công ty Luật Toàn cầu ATA nhân dịp kỷ niệm 81 năm Ngày truyền thống Luật sư Việt Nam 10/10/2026.

Có thể là hình ảnh về văn bản cho biết 'ЛΛ ΑΤΑ LEGAL SERVICES'

Ngày 10/10 hằng năm là dịp để những người hành nghề luật sư nhìn lại chặng đường phát triển của nghề, những giá trị mà nghề luật sư đóng góp cho xã hội và những yêu cầu mới đặt ra đối với đội ngũ luật sư trong bối cảnh đất nước tiếp tục hoàn thiện Nhà nước pháp quyền, cải cách thể chế và hội nhập quốc tế.

Năm 2026, sự ra đời của chế định luật sư công theo Nghị quyết số 24/2026/QH16 ngày 24/4/2026 của Quốc hội (“Nghị quyết 24”), được hướng dẫn bởi Nghị định số 364/2026/NĐ-CP ngày 21/9/2026 của Chính phủ (“Nghị định 364”), mở ra một hướng phát triển mới trong tổ chức và thực hiện công việc pháp lý tại khu vực nhà nước.

Sự xuất hiện của mô hình này cũng đặt ra những vấn đề đáng quan tâm đối với giới luật sư: Luật sư công khác gì với luật sư hành nghề tư nhân? Hai mô hình này có thể cùng tồn tại, phối hợp và bổ trợ cho nhau như thế nào? Và sự xuất hiện của luật sư công sẽ tác động ra sao đến nghề luật sư cũng như thị trường dịch vụ pháp lý?

Nhân dịp kỷ niệm 81 năm Ngày Truyền thống Luật sư Việt Nam, từ góc nhìn của một tổ chức hành nghề luật sư, Công ty Luật TNHH Toàn cầu ATA thực hiện chuyên đề này không chỉ là để đề cập đến một chế định pháp luật mới mà còn gợi mở câu chuyện rộng hơn về vị trí, vai trò và sự phát triển của nghề luật sư trong bối cảnh mới.

1. Luật sư công: Một chế định mới, không đơn thuần là luật sư làm việc trong cơ quan nhà nước

Theo khoản 1 Điều 2 Nghị quyết 24, luật sư công là cán bộ, công chức, viên chức, sĩ quan Quân đội nhân dân, sĩ quan Công an nhân dân hoặc người làm việc trong doanh nghiệp nhà nước thuộc phạm vi quy định của Nghị quyết 24, được cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư để thực hiện các công việc có tính chất pháp lý nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan nhà nước, tổ chức thuộc hệ thống chính trị và doanh nghiệp nhà nước.

Từ định nghĩa này, có thể nhận diện ba đặc điểm quan trọng của Lluật sư công:

Thứ nhất, luật sư công phải gắn với một vị trí công tác thuộc đối tượng được Nghị quyết 24 quy định. Khác với luật sư hành nghề tư nhân, người có thể lựa chọn tổ chức hành nghề luật sư và phát triển hoạt động nghề nghiệp theo nhu cầu thị trường, luật sư công phải thuộc một trong các nhóm chủ thể được quy định tại điểm a khoản 1 Điều 5 Nghị quyết 24. Vì vậy, một luật sư tư không thể chỉ đăng ký hoặc đề nghị chuyển đổi danh xưng để trở thành luật sư công. Người đó phải đáp ứng điều kiện về đối tượng, tiêu chuẩn và quy trình áp dụng đối với chế định này.

Thứ hai, luật sư công thực hiện công việc pháp lý nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Nhà nước và các chủ thể thuộc khu vực nhà nước. Phạm vi công việc theo Điều 7 Nghị quyết 24 khá rộng, bao gồm tư vấn, đại diện, tham gia tố tụng, giải quyết tranh chấp trong nước và quốc tế về đầu tư, thương mại, công pháp quốc tế, tư pháp quốc tế, hành chính, dân sự; tham gia thi hành án dân sự, hành chính; tư vấn pháp lý cho các dự án kinh tế - xã hội; tham gia giải quyết khiếu nại, tố cáo phức tạp, kéo dài và các công việc pháp lý khác. Đây là những công việc có thể đòi hỏi trình độ chuyên môn cao, kinh nghiệm tranh tụng, tư vấn và khả năng xử lý các vấn đề pháp lý phức tạp, đặc biệt trong những vụ việc có giá trị lớn, tác động rộng hoặc yếu tố nước ngoài.

Thứ ba, luật sư công không thay thế toàn bộ bộ phận pháp chế và cũng không được sử dụng như luật sư cung cấp dịch vụ cho khách hàng ngoài Nhà nước. Nghị quyết 24 xác định phạm vi công việc của luật sư công không bao gồm hoạt động trợ giúp pháp lý theo Luật Trợ giúp pháp lý và không trùng lặp với hoạt động của pháp chế của cơ quan, tổ chức, đồng thời, nghiêm cấm luật sư công cung cấp dịch vụ pháp lý cho khách hàng ngoài khu vực nhà nước. Như vậy, chế định luật sư công được thiết kế để tăng cường năng lực pháp lý cho khu vực nhà nước, chứ không phải để mở rộng phạm vi hành nghề tư nhân của những người đang làm việc trong các cơ quan, tổ chức thuộc khu vực này.

2. Cán bộ, công chức, viên chức có thể đồng thời là luật sư công

Trên thực tế, đây chính là một trong những đặc điểm cốt lõi của mô hình luật sư công. Theo Nghị quyết 24, người muốn trở thành luật sư công phải là cán bộ, công chức, viên chức, sĩ quan Quân đội nhân dân, sĩ quan Công an nhân dân hoặc người làm việc trong doanh nghiệp nhà nước. Điều đáng chú ý là Nghị quyết 24 quy định luật sư công thực hiện công việc pháp lý theo chế định này đồng thời với việc thực hiện nhiệm vụ của cán bộ, công chức, viên chức, sĩ quan hoặc người làm việc trong doanh nghiệp nhà nước theo quy định của pháp luật. Quy định này cho thấy luật sư công không nhất thiết phải rời bỏ vị trí công tác hiện có để chuyển sang một nghề nghiệp độc lập như luật sư tư. Họ vừa có thể tiếp tục thực hiện nhiệm vụ theo vị trí công tác, đồng thời đảm nhận các công việc pháp lý chuyên sâu với tư cách luật sư công. Tuy nhiên, việc thực hiện đồng thời hai nhóm nhiệm vụ không có nghĩa là cơ quan sử dụng luật sư công có thể giao việc một cách tùy nghi. Người đứng đầu cơ quan, tổ chức có trách nhiệm bố trí và phân công công việc để bảo đảm luật sư công có thể hoàn thành cả nhiệm vụ pháp lý lẫn nhiệm vụ theo vị trí công tác. Đây là yêu cầu quan trọng về tổ chức nhân sự, bởi nếu không có cơ chế phân công phù hợp, luật sư công có thể chỉ tồn tại trên danh nghĩa hoặc bị quá tải bởi những công việc hành chính thường xuyên, không còn đủ thời gian và nguồn lực để xử lý các vụ việc pháp lý phức tạp.

Một điểm khác cần lưu ý là không phải mọi cán bộ, công chức, viên chức đều đương nhiên đủ điều kiện trở thành luật sư công. Theo đó, để trở thành luật sư công, những người này phải đáp ứng các tiêu chuẩn về tư tưởng chính trị, đạo đức nghề nghiệp, tiêu chuẩn luật sư và ít nhất 05 năm kinh nghiệm làm việc thường xuyên, trực tiếp trong lĩnh vực pháp luật hoặc kinh nghiệm tranh tụng, tư vấn pháp luật, giải quyết vụ việc pháp lý phức tạp theo quy định.

Ngoài ra, một số trường hợp không được cấp chứng chỉ hành nghề luật sư thì đương nhiên không  trở thành luật sư công, trong đó có thẩm phán, kiểm sát viên, điều tra viên, thẩm tra viên ngành Tòa án, kiểm tra viên ngành Kiểm sát và chấp hành viên hay các trường hợp quy định tại Luật Luật sư hiện hành.

3. Luật sư công có thể đồng thời hành nghề như luật sư tư không?

Nghị quyết 24 không chỉ xác định đối tượng được trở thành luật sư công mà còn đặt ra những giới hạn cụ thể đối với hoạt động nghề nghiệp của họ. Theo đó, luật sư công bị nghiêm cấm cung cấp dịch vụ pháp lý cho khách hàng ngoài khu vực nhà nước, chỉ được thực hiện các công việc có tính chất pháp lý tại khu vực nhà nước.

Đồng thời, về tư cách nghề nghiệp, luật sư công vẫn được cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư, được tham gia tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư và được cấp Thẻ luật sư theo quy định. Trường hợp vi phạm, luật sư công sẽ bị thu hồi Chứng chỉ hành nghề luật sư.

4. Luật sư tư có thể trở thành luật sư công không?

Nghị quyết 24 không giới hạn nguồn hình thành đội ngũ luật sư công chỉ ở những người đã làm công tác pháp chế trong cơ quan nhà nước. Khoản 1 Điều 11 Nghị quyết 24 quy định cơ quan thuộc phạm vi thí điểm có thể áp dụng chính sách thu hút, trọng dụng nhân tài để tuyển dụng luật sư, chuyên gia, nhà khoa học, luật gia có kinh nghiệm vào làm việc theo vị trí việc làm và thực hiện nhiệm vụ luật sư công. Quy định này mở ra khả năng thu hút những người có chuyên môn và kinh nghiệm pháp lý từ khu vực tư nhân vào khu vực nhà nước, trong đó có luật sư đang hành nghề tại các tổ chức hành nghề luật sư.

Tuy nhiên, để trở thành luật sư công, người đang hành nghề tư nhân phải đáp ứng đồng thời các yêu cầu về đối tượng, tiêu chuẩn và thủ tục theo Nghị quyết 24 và Nghị định 364. Một luật sư tư nhân có thể được tuyển dụng vào vị trí phù hợp thuộc cơ quan, tổ chức trong phạm vi thí điểm; sau đó, nếu đáp ứng đủ điều kiện và được thực hiện thủ tục theo quy định, người đó có thể trở thành luật sư công. Điều này khác hoàn toàn với việc một luật sư tư nhân vẫn giữ nguyên mô hình hành nghề độc lập nhưng đăng ký thêm danh xưng luật sư công.

Nghị định 364 còn quy định cơ chế chuyển tiếp đáng chú ý: người đang tập sự hành nghề luật sư theo pháp luật về luật sư mà được tuyển dụng làm công chức, viên chức, sĩ quan hoặc người lao động trong doanh nghiệp nhà nước để trở thành luật sư công được bảo lưu thời gian tập sự đã thực hiện; việc tiếp tục tập sự và công nhận kết quả tập sự được thực hiện theo Nghị định 364. Quy định này cho thấy cơ chế luật sư công không đóng kín đối với những người đã đi theo lộ trình đào tạo nghề luật sư thông thường. Ngược lại, pháp luật đã dự liệu việc chuyển tiếp giữa quá trình tập sự hành nghề luật sư theo cơ chế thông thường và quá trình trở thành luật sư công.

Đặc biệt, đối với các luật sư có kinh nghiệm trong lĩnh vực đầu tư, thương mại quốc tế, tranh chấp dự án, tài chính, xây dựng hoặc các lĩnh vực pháp lý chuyên sâu khác, đây có thể là một hướng phát triển nghề nghiệp mới nếu họ có nhu cầu chuyển sang làm việc trong khu vực nhà nước và đáp ứng các điều kiện tương ứng.

5. Luật sư tư có được thực hiện công việc của luật sư công không?

Nghị quyết 24 và Nghị định 364 vẫn cho phép và trao cho luật sư tư các cơ hội để được tham gia giải quyết các vụ việc thuộc phạm vi hoạt động của luật sư công, nhưng không phải thay thế mà theo cơ chế phối hợp và lựa chọn tổ chức hành nghề luật sư được pháp luật quy định.

Cụ thể, cơ quan nhà nước có thể lựa chọn tổ chức hành nghề luật sư để phối hợp giải quyết vụ việc phức tạp trong các trường hợp như: Vụ việc đòi hỏi chuyên môn sâu mà đội ngũ luật sư công chưa đáp ứng được; Số lượng vụ việc phức tạp cần nhiều luật sư, vượt quá khả năng tham gia của đội ngũ luật sư công; Vụ việc liên quan đến dự án quan trọng quốc gia hoặc dự án có tác động lớn đến kinh tế, xã hội; Vụ việc có yếu tố nước ngoài thuộc thẩm quyền tài phán quốc tế; Các vụ việc khác theo quyết định của cơ quan chủ trì giải quyết vụ việc.

Như vậy, pháp luật không thiết kế việc các cơ quan nhà nước chỉ được lựa chọn luật sư công để tự giải quyết mọi vấn đề pháp lý của khu vực nhà nước như một cơ chế khép kín. Ngược lại, cơ chế thí điểm xác định rõ ràng những trường hợp cơ quan nhà nước được phép sử dụng dịch vụ pháp lý của các tổ chức hành nghề luật sư tư nhân để tham gia giải quyết vụ việc. Tuy nhiên, cần xác định rõ nguyên tắc sử dụng dịch vụ pháp lý của luật sư tư đối với các vụ việc của nhà nước là: (i) vẫn cần ưu tiên luật sư công; (ii) phải có sự phối hợp với luật sư công. Theo đó, cơ chế này tạo ra một mô hình phối hợp giữa năng lực pháp lý nội bộ của khu vực nhà nước và nguồn lực chuyên môn từ thị trường dịch vụ pháp lý.

6. Luật sư công có làm thay đổi thị trường dịch vụ pháp lý?

Sự xuất hiện của luật sư công chắc chắn đặt ra những câu hỏi đáng quan tâm đối với các tổ chức hành nghề luật sư. Tuy nhiên, sẽ là vội vàng nếu kết luận rằng chế định này tất yếu làm thu hẹp thị trường của luật sư tư; cũng không nên mặc nhiên cho rằng nó sẽ tạo thêm cơ hội kinh doanh cho mọi công ty luật. Tác động thực tế phụ thuộc vào cách thức triển khai cơ chế thí điểm, phạm vi công việc được giao cho luật sư công và khả năng phối hợp giữa cơ quan nhà nước với các tổ chức hành nghề luật sư.

6.1. Một phần nhu cầu dịch vụ pháp lý có thể được xử lý nội bộ

Khi các cơ quan, tổ chức thuộc phạm vi thí điểm có đội ngũ luật sư công đủ năng lực, một số công việc pháp lý trước đây phải thuê tư vấn bên ngoài có thể được xử lý trực tiếp trong khu vực nhà nước. Điều này có thể làm thay đổi nhu cầu thuê luật sư đối với một số nhóm công việc, đặc biệt là các vụ việc phù hợp với năng lực của đội ngũ luật sư công và thuộc phạm vi hoạt động được giao.

Tuy nhiên, cần tránh suy diễn rằng mọi hoạt động tư vấn pháp lý cho cơ quan nhà nước trước đây đều sẽ được chuyển sang luật sư công. Nghị quyết 24 giới hạn phạm vi thí điểm ở 08 bộ và 10 tỉnh, thành phố tại Việt Nam như được liệt kê tại khoản 2 Điều 1; đồng thời, việc sử dụng luật sư công phải căn cứ nhu cầu thực tế và cơ chế phân công, sử dụng theo quy định. Vì vậy, tác động đến thị trường cần được đánh giá dựa trên từng nhóm dịch vụ và từng loại khách hàng, không nên khái quát thành một xu hướng chung khi chưa có dữ liệu triển khai thực tế.

6.2. Nhu cầu thuê tổ chức hành nghề luật sư vẫn được ghi nhận trong cơ chế thí điểm

Một điểm quan trọng là Nghị quyết 24 không loại bỏ vai trò của luật sư tư trong quá trình giải quyết các vụ việc pháp lý của khu vực nhà nước. Đối với các trường hợp đội ngũ luật sư công chưa đáp ứng được yêu cầu của vụ việc phức tạp, cần chuyên môn sâu, cần số lượng luật sư lớn hoặc liên quan đến dự án quan trọng, yếu tố nước ngoài thì các luật sư tư, tổ chức hành nghề luật sư tư nhân có thể được lựa chọn để phối hợp giải quyết vụ việc.

Theo đó, đối với các công ty luật, luật sư tư có thế mạnh về tranh chấp đầu tư, thương mại quốc tế, xây dựng, tài chính, mua bán và sáp nhập doanh nghiệp hoặc các dự án quy mô lớn, đây là một cơ chế đáng theo dõi. Dù vậy, cơ hội không tự động phát sinh chỉ từ việc Nghị quyết 24 được ban hành. Các tổ chức hành nghề luật sư vẫn phải đáp ứng yêu cầu chuyên môn, quy trình lựa chọn và các điều kiện pháp luật áp dụng đối với từng vụ việc.

Theo đó, đối với các công ty luật, việc ra đời và thí điểm áp dụng chế định luật sư công đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận thị trường theo hướng chuyên môn hóa hơn và cần xây dựng năng lực thực sự ở những lĩnh vực mà đội ngũ luật sư công có thể chưa đáp ứng đầy đủ nhằm tận dụng tốt những lợi thế mà cơ chế đưa lại.

7. Ý nghĩa của chế định mới đặt trong bối cảnh của Nghề luật sư hiện nay: ranh giới và cơ hội?

Sự ra đời của chế định luật sư công đặt ra những thay đổi đáng kể về tổ chức hoạt động pháp lý trong khu vực nhà nước. Nhưng nếu nhìn vấn đề chỉ dưới góc độ luật sư công có cạnh tranh với luật sư tư nhân hay không, chúng ta có thể bỏ qua câu hỏi lớn hơn: Hệ thống pháp lý cần tổ chức nguồn lực như thế nào để xử lý tốt nhất các vấn đề pháp lý ngày càng phức tạp của Nhà nước và xã hội?

Khu vực nhà nước có nhu cầu tăng cường năng lực pháp lý nội bộ để chủ động phòng ngừa rủi ro, nâng cao chất lượng quyết định và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình. Khu vực tư nhân có những tổ chức hành nghề luật sư tích lũy kinh nghiệm chuyên sâu, khả năng huy động nguồn lực và kinh nghiệm giải quyết tranh chấp trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là các vụ việc có yếu tố nước ngoài. Hai nguồn lực này không nhất thiết phải đứng ở hai phía đối lập. Trong những trường hợp pháp luật cho phép và cơ chế phối hợp được tổ chức phù hợp, chúng có thể bổ trợ cho nhau, cùng hướng tới mục tiêu nâng cao chất lượng hoạt động pháp lý.

Đối với các tổ chức hành nghề luật sư, điều quan trọng không phải là lo ngại một chế định mới sẽ lấy đi những công việc vốn có, mà là nhận diện những thay đổi của thị trường, nâng cao năng lực chuyên môn và chủ động thích ứng với yêu cầu mới. Bởi xét cho cùng, vị thế của một tổ chức hành nghề luật sư không chỉ được quyết định bởi những lĩnh vực và vụ việc mà tổ chức đó tham gia, mà còn bởi chất lượng dịch vụ, bản lĩnh xử lý công việc và giá trị thực tế mang lại cho khách hàng.

Nhân Ngày truyền thống của nghề, câu chuyện về luật sư công và luật sư tư cũng là dịp để nhìn lại sự phát triển của nghề từ một góc độ rộng hơn. Mô hình hành nghề có thể khác nhau; môi trường làm việc, đối tượng phục vụ và phạm vi công việc có thể không trùng khớp, nhưng dù ở khu vực nào, người luật sư vẫn cần được nhận diện bằng năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp, tinh thần trách nhiệm và khả năng bảo vệ những giá trị chính đáng bằng pháp luật.

Có thể là hình ảnh về thiết bị chiếu sáng, bồn rửa bát, trong nhà và văn bản

Bình luận: