Ngày 23/01/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 37/2026/NĐ-CP (“Nghị định 37”) quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa đã được sửa đổi, bổ sung. Nghị định 37 được ban hành nhằm hoàn thiện khung pháp lý về quản lý đo lường và chất lượng sản phẩm, hàng hóa trong bối cảnh gia tăng lưu thông hàng hóa, hội nhập quốc tế sâu rộng và yêu cầu tăng cường minh bạch trong quản lý nhà nước. So với các quy định trước đây, Nghị định 37 cho thấy sự dịch chuyển rõ nét trong cách tiếp cận quản lý, từ hành chính – phân tán sang quản lý dựa trên dữ liệu, công nghệ số và hậu kiểm có trọng tâm. Dưới đây là một số điểm đáng chú ý của Nghị định 37:
1. Bổ sung định nghĩa các khái niệm liên quan đến hành vi, thời điểm, thời hạn về lưu thông, phân phối hàng hoá
Nghị định 37 bổ sung và làm rõ nhiều khái niệm pháp lý quan trọng, trong đó có các khái niệm như “Sử dụng tốt nhất trước ngày”, “Lưu thông”, “Sản xuất”… và các thuật ngữ liên quan đến số hóa, truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa.
Việc chuẩn hóa hệ thống khái niệm không chỉ mang tính kỹ thuật lập pháp, mà còn là cơ sở trực tiếp để xác định phạm vi điều chỉnh, trách nhiệm tuân thủ và căn cứ xử lý vi phạm. Trong bối cảnh tăng cường hậu kiểm và công khai thông tin vi phạm, cách hiểu thống nhất về các khái niệm này sẽ có ý nghĩa quyết định đối với doanh nghiệp trong việc phòng ngừa rủi ro pháp lý.
2. Thay đổi cách quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa
2.1. Thông qua đánh giá và xếp loại rủi ro của sản phẩm, hàng hóa
Theo cách tiếp cận tại Nghị định 37, quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa không còn dựa chủ yếu vào việc sản phẩm thuộc nhóm nào, mà dựa trên đánh giá mức độ rủi ro đối với sức khỏe con người, an toàn, môi trường và lợi ích công cộng. Trên cơ sở đó, sản phẩm, hàng hóa được phân loại theo các mức độ rủi ro khác nhau, bao gồm rủi ro cao, rủi ro trung bình và rủi ro thấp, như sau:
- Nhóm rủi ro cao: sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro nguy hại lớn và khả năng xảy ra rủi ro cao, có thể gây hậu quả nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng nếu không có biện pháp quản lý phù hợp;
- Nhóm rủi ro trung bình: sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro nguy hại hoặc khả năng xảy ra rủi ro ở mức trung bình, có thể gây ảnh hưởng đáng kể nếu không có biện pháp quản lý phù hợp;
- Nhóm rủi ro thấp: sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro nguy hại nhỏ hoặc khả năng xảy ra rủi ro thấp, hầu như không gây ảnh hưởng đáng kể trong điều kiện kiểm soát hoặc sử dụng thông thường.
Sự chuyển đổi này kéo theo thay đổi bản chất trong hoạt động quản lý nhà nước. Theo Nghị định 37, các Bộ, cơ quan ngang Bộ có trách nhiệm: Xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá rủi ro đối với sản phẩm, hàng hóa thuộc phạm vi quản lý; Phân loại sản phẩm, hàng hóa theo mức độ rủi ro trên cơ sở các tiêu chí này; Áp dụng các biện pháp quản lý tương ứng với từng mức độ rủi ro.
Hệ thống phân loại rủi ro không được xây dựng một cách định tính hoặc hành chính thuần túy, mà phải đi kèm cơ sở khoa học, bằng chứng kỹ thuật và căn cứ pháp lý rõ ràng. Đây sẽ là nền tảng để bảo đảm việc áp dụng biện pháp quản lý được thực hiện một cách chặt chẽ, khách quan và phù hợp với mức độ rủi ro thực tế.
Trên cơ sở phân loại rủi ro, Nghị định 37 thiết lập các cơ chế quản lý khác biệt đối với từng nhóm sản phẩm, hàng hóa, trong đó có thể kể đến:
- Sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao phải áp dụng cơ chế truy xuất nguồn gốc bắt buộc, nhằm tăng cường khả năng kiểm soát, thu hồi và xử lý khi phát sinh rủi ro;
- Sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình hoặc cao phải thể hiện nội dung cảnh báo trên nhãn hàng hóa, bảo đảm người tiêu dùng được cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết;
- Sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình hoặc cao, trong trường hợp là sản phẩm mới hoặc lần đầu xuất hiện trên thị trường Việt Nam, phải thực hiện đánh giá an toàn trước khi đưa vào lưu thông;
- Tăng cường kiểm tra đối với hàng hóa nhập khẩu có mức độ rủi ro, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và gia tăng lưu chuyển hàng hóa xuyên biên giới
Điều này giúp giảm gánh nặng tuân thủ cho sản phẩm rủi ro thấp, đồng thời tăng cường kiểm soát đối với nhóm sản phẩm có nguy cơ ảnh hưởng đến an toàn, sức khỏe, môi trường.
2.2. Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về tiêu chuẩn, đo lường, chất lượng
Theo Nghị định 37, Bộ Khoa học và Công nghệ xây dựng, quản lý và vận hành cơ sở dữ liệu quốc gia về tiêu chuẩn, đo lường, chất lượng để phục vụ công tác quản lý, giám sát và chia sẻ thông tin giữa các cơ quan có thẩm quyền. Khác với mô hình quản lý phân tán trước đây, cơ sở dữ liệu quốc gia hướng tới việc tập trung, chuẩn hóa và liên thông thông tin giữa các cơ quan quản lý.
Đây sẽ là công cụ quan trọng để theo dõi lịch sử tuân thủ, kết quả kiểm tra, thử nghiệm, cũng như đánh giá mức độ rủi ro của sản phẩm, hàng hóa và doanh nghiệp. Trong dài hạn, hệ thống dữ liệu này có thể trở thành căn cứ quan trọng trong hoạt động hậu kiểm và đánh giá mức độ tuân thủ pháp luật.
2.3. Xây dựng hệ thống phần mềm số để tiếp nhận, ghi nhận những đánh giá về chất lượng sản phẩm, hàng hóa
Song song với hệ thống dữ liệu, Nghị định 37 quy định việc xây dựng nền tảng số để quản lý hạ tầng chất lượng quốc gia. Theo đó, doanh nghiệp, người dân và cơ quan quản lý nhà nước được quyền truy cập thông tin, phản hồi và cung cấp dữ liệu trên nền tảng này.
Quy định này thể hiện rõ xu hướng mở rộng sự tham gia của xã hội vào hoạt động giám sát chất lượng, góp phần tăng cường minh bạch và phòng ngừa vi phạm. Từ góc độ pháp lý, các phản ánh, cảnh báo và dữ liệu được ghi nhận trên nền tảng số có thể trở thành căn cứ để cơ quan có thẩm quyền tiến hành kiểm tra, hậu kiểm hoặc áp dụng biện pháp xử lý theo quy định.
2.4. Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc, chất lượng sản phẩm, hàng hóa
Nghị định 37 bổ sung việc sử dụng mã truy vết và công nghệ truy xuất nguồn gốc trên nền tảng số, cho phép doanh nghiệp chủ động lựa chọn giải pháp công nghệ nhưng phải tuân thủ đầy đủ yêu cầu quản lý. Ngoài ra, Nghị định 37 còn siết chặt tiêu chuẩn đối với hệ thống truy xuất, yêu cầu phù hợp với tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật áp dụng; trường hợp có quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, phải thực hiện công bố hợp quy theo quy định.
So với Nghị định 74/2018/NĐ-CP, Nghị định 37 mở rộng và chuẩn hóa dữ liệu truy xuất, xác định đây là nguồn phục vụ hậu kiểm của cơ quan nhà nước; đồng thời quy định bộ thông tin tối thiểu bắt buộc. Đặc biệt, sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao phải kết nối và chia sẻ dữ liệu với Cổng thông tin truy xuất nguồn gốc quốc gia, đánh dấu sự chuyển sang mô hình quản lý dữ liệu tập trung và gia tăng nghĩa vụ tuân thủ của doanh nghiệp.
3. Những vấn đề về chất lượng sản phẩm, hàng hóa mà doanh nghiệp cần lưu ý đặc biệt
3.1. Áp dụng và đẩy mạnh sử dụng nhãn điện tử và hộ chiếu số cho sản phẩm
Trong khi quy định cũ chủ yếu điều chỉnh nhãn hàng hóa vật lý, Nghị định 37 chính thức ghi nhận: nhãn điện tử như một hình thức thể hiện thông tin hợp pháp, Nghị định 37 khuyến khích mạnh mẽ việc chuyển đổi từ nhãn vật lý sang nhãn điện tử và hộ chiếu số. Doanh nghiệp hiện nay có quyền sử dụng nhãn điện tử để thể hiện toàn bộ nội dung bắt buộc, trừ các trường hợp pháp luật chuyên ngành yêu cầu bắt buộc ghi nhãn vật lý.
Hộ chiếu số sản phẩm – tập hợp dữ liệu về nguồn gốc, chất lượng, quá trình lưu thông của sản phẩm. Hộ chiếu số phải được thiết lập dưới dạng dữ liệu điện tử, thông tin kê khai trung thực, đầy đủ và được cập nhật kịp thời; đồng thời bảo đảm khả năng kết nối với Cổng thông tin truy xuất nguồn gốc quốc gia. Nghị định 37 cho phép doanh nghiệp sử dụng hộ chiếu số thay thế cho nhãn điện tử trong trường hợp hộ chiếu đã đáp ứng đầy đủ các nội dung ghi nhãn bắt buộc.
3.2. Tăng cường hậu kiểm đối với các doanh nghiệp có nguy cơ/dấu hiệu vi phạm
Nghị định 37 nhấn mạnh việc tăng cường kiểm tra, giám sát (hậu kiểm), đặc biệt đối với các hoạt động và đối tượng có nguy cơ cao, bao gồm:
- Hoạt động công nhận, đánh giá sự phù hợp, kiểm định, hiệu chuẩn và thử nghiệm phương tiện đo, chuẩn đo lường;
- Doanh nghiệp áp dụng hệ thống quản lý theo tiêu chuẩn nhưng có dấu hiệu vi phạm pháp luật;
- Sản phẩm, hàng hóa có thông tin cảnh báo từ các quốc gia thành viên WTO, tổ chức quốc tế hoặc từ phương tiện thông tin đại chúng về dấu hiệu vi phạm pháp luật.
Cách tiếp cận này cho thấy sự chuyển dịch từ kiểm tra dàn trải sang hậu kiểm dựa trên đánh giá rủi ro và thông tin cảnh báo, tiệm cận hơn với các cam kết của Việt Nam trong khuôn khổ WTO.
3.3. Công khai thông tin toàn thị trường đối với hành vi vi phạm
Một điểm mới đáng chú ý khác của Nghị định 37 là quy định về công khai trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về tiêu chuẩn, đo lường, chất lượng và phương tiện thông tin đại chúng danh sách tổ chức, cá nhân vi phạm để cảnh báo xã hội và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
Việc công khai này không chỉ nhằm tăng tính răn đe, cảnh báo xã hội và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, mà còn tạo ra áp lực tuân thủ đáng kể đối với doanh nghiệp. Trong thực tiễn, rủi ro bị công khai vi phạm có thể kéo theo hệ quả về uy tín, thương hiệu và quan hệ thương mại, vượt ra ngoài phạm vi chế tài hành chính thuần túy.
Nghị định 37 có hiệu lực từ ngày 23/01/2026.
Bình luận: